Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · xin gửi hành lý tạm đến giờ nhận phòngCould you store my luggage until checkout?Bạn đến khách sạn sớm, phòng chưa sẵn sàng, nên muốn gửi hành lý tạm.
Cách nói khác
Could you hold my luggage until my room is ready?
Ví dụ
Could you store my luggage for a couple of hours?
Bạn có thể giữ hành lý giúp tôi vài giờ không?
Could you store my bags until my flight tonight?
Bạn có thể giữ túi giúp tôi đến chuyến bay tối nay không?
Đáp lại
Sure, we'll keep it safe at the desk.Of course, just come back anytime.
Từ khoá
storeluggagecheckout
02B1Tình huống · xin đổi giờ chuyến bay nối chuyếnI need to reschedule my connecting flight.Bạn cần đổi giờ cho chuyến bay nối chuyến vì lịch trình công tác thay đổi.
03B1Tình huống · báo tàu nối chuyến bị trễMy connecting train has been delayed by forty minutes.Bạn báo cho đồng nghiệp hoặc đối tác biết chuyến tàu nối chuyến của mình bị trễ.
04B1Tình huống · xin đổi phòng yên tĩnh hơnCould you upgrade me to a quieter room?Bạn nhận phòng khách sạn nhưng phòng ồn, muốn đổi sang phòng yên tĩnh hơn.
05B2Tình huống · chọn giờ họp hợp múi giờLet's set up the call at a time that works across both time zones.Bạn đề xuất chọn giờ họp online sao cho phù hợp với cả hai múi giờ khác nhau.