Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · nói hành vi tiêu dùng đổi do dịchConsumer habits changed a lot during the pandemic.Bạn giải thích bối cảnh thị trường, nhắc lại một mốc thay đổi lớn ảnh hưởng đến hành vi khách hàng.
Cách nói khác
The pandemic really changed the way people buy things.
Ví dụ
Working patterns changed a lot during the pandemic.
Cách làm việc đã thay đổi nhiều trong thời gian dịch bệnh.
Travel habits changed a lot during the economic crisis.
Thói quen đi lại đã thay đổi nhiều trong khủng hoảng kinh tế.
Đáp lại
And a lot of those habits have stuck.True, online ordering became the norm.
Từ khoá
consumer habitsduring
02B2Tình huống · thừa nhận khó dự đoán thị trườngIt's becoming harder to predict where this market is heading.Bạn thừa nhận việc dự đoán xu hướng thị trường này ngày càng khó.
03B1Tình huống · nhận xét ngành ngày càng cạnh tranhOur industry is becoming more competitive every year.Bạn nhận xét rằng ngành của mình ngày càng cạnh tranh hơn qua từng năm.
04B2Tình huống · nhận xét nhiều công ty thuê ngoàiA growing number of firms are outsourcing this kind of work.Bạn nhận xét ngày càng nhiều công ty thuê ngoài loại công việc này.
05B1Tình huống · dự đoán xu hướng tiếp tục tăngI think this trend will keep growing next year.Bạn nêu dự đoán của mình về một xu hướng trong ngành sẽ tiếp tục phát triển năm sau.