Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · tóm tắt điều đã thống nhấtLet's recap what we agreed on before we finish.Gần cuối buổi họp, bạn muốn tóm tắt lại những gì đã thống nhất để mọi người hiểu giống nhau và biết việc của mình.
Cách nói khác
Let's quickly go over what we've agreed before we finish.
Ví dụ
Let's recap the main points before we move on.
Mình tóm tắt các ý chính trước khi chuyển sang phần khác nhé.
Let's recap who's doing what before we leave.
Mình chốt lại ai làm việc gì trước khi về nhé.
Đáp lại
Good idea, I'll note down the action points.Sure, I think we agreed on three things.
Từ khoá
recapagreed on
02B2Tình huống · nêu vấn đề tiềm ẩn trước khi tiếp tụcI'd like to flag a potential issue before we move forward.Bạn muốn nêu ra một vấn đề có thể xảy ra trước khi nhóm tiếp tục làm.
03B1Tình huống · cảm ơn trả lời nhanhI appreciate your quick response.Bạn cảm ơn vì được trả lời nhanh.
04B1Tình huống · báo vắng mặt đến thứ HaiI'm out of the office until Monday.Bạn cài thư trả lời tự động hoặc báo cho đồng nghiệp biết mình đang đi vắng và sẽ quay lại làm việc từ thứ Hai.
05B2Tình huống · cảm ơn phản hồi nhanhThank you for getting back to me so quickly.Bạn cảm ơn khách đã trả lời nhanh.