Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · thừa nhận lo ngại rồi giải thích lý doI understand your concern, but let me explain our reasoning.Bạn thừa nhận lo ngại của khách hàng nhưng vẫn muốn giải thích lý do của phía mình.
Cách nói khác
I see where you're coming from, but let me walk you through our thinking.
Ví dụ
I understand your frustration, but let me explain the delay.
Tôi hiểu sự khó chịu của bạn, nhưng để tôi giải thích về sự chậm trễ này.
I understand your hesitation, but let me explain the benefits.
Tôi hiểu sự e dè của bạn, nhưng để tôi giải thích về những lợi ích này.
Đáp lại
Okay, I'm listening.Go ahead, I'd like to understand better.
Từ khoá
understandconcernreasoning
02B1Tình huống · cam kết thời gian giao hàngWe can deliver within ten working days of receiving your order.Khách hỏi bao lâu thì nhận được hàng, bạn đưa ra cam kết thời gian giao cụ thể.
03B2Tình huống · muốn chắc hai bên hiểu giống nhau trước khi tiếp tụcI want to make sure we're both on the same page before we proceed.Bạn muốn chắc chắn hai bên hiểu đúng và giống nhau trước khi tiếp tục.
04B2Tình huống · trấn an muốn tìm giải pháp hai bên đều lợiWe value your business and want to find a solution that works for both sides.Bạn trấn an khách hàng rằng công ty trân trọng mối quan hệ hợp tác và muốn tìm giải pháp win-win.
05B2Tình huống · đề nghị đổi hợp đồng dài lấy giá tốtIf you can commit to a longer contract, we could lower the rate.Bạn đưa ra đề nghị trao đổi: khách cam kết hợp đồng dài hơn thì đổi lại được giá tốt hơn.