Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · đặt phòng cho cả nhómI'll be traveling with two colleagues, so we'll need three rooms.Khi đặt khách sạn cho chuyến công tác nhóm, bạn báo số người đi cùng và số phòng cần đặt.
Cách nói khác
There are three of us traveling, so we'll need three rooms.
Ví dụ
I'll be traveling with my manager, so we'll need two seats together.
Tôi đi cùng quản lý nên cần hai ghế cạnh nhau.
I'll be traveling with a client, so we'll need a bigger car.
Tôi đi cùng khách hàng nên cần xe rộng hơn.
Đáp lại
Certainly, would you like them on the same floor?Let me check availability for those dates.
Từ khoá
traveling withneed
02B2Tình huống · than vẫn chưa quen lệch giờI'm still adjusting to the time difference.Bạn mới đến nước ngoài công tác và vẫn chưa quen với sự lệch giờ (jet lag), nói trong lúc small talk.
03B2Tình huống · hỏi chỗ yên tĩnh để gọi videoIs there somewhere quiet where I can take a video call?Bạn đang ở văn phòng đối tác hoặc khách sạn và cần một chỗ yên tĩnh để họp online với công ty.
04B1Tình huống · nhờ gợi ý chỗ tham quanCould you recommend somewhere to visit if I have a free afternoon?Xong việc sớm trong chuyến công tác, bạn nhờ lễ tân hoặc đối tác địa phương gợi ý nơi đáng để tham quan.
05B1Tình huống · báo tàu nối chuyến bị trễMy connecting train has been delayed by forty minutes.Bạn báo cho đồng nghiệp hoặc đối tác biết chuyến tàu nối chuyến của mình bị trễ.