Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01C1Tình huống · muốn điều khoản ghi rõ bằng văn bản mới an tâmWe'd be more comfortable moving forward if the terms were spelled out in writing.Bạn cho biết sẽ thấy an tâm hơn khi tiến hành nếu các điều khoản được ghi rõ bằng văn bản.
Cách nói khác
We'd feel more at ease moving forward if the terms were put in writing.
Ví dụ
We'd be more comfortable moving forward if the warranty were spelled out in writing.
Chúng tôi sẽ an tâm hơn khi tiến hành nếu điều khoản bảo hành được ghi rõ bằng văn bản.
We'd be more comfortable moving forward if the penalties were spelled out in writing.
Chúng tôi sẽ an tâm hơn khi tiến hành nếu các mức phạt được ghi rõ bằng văn bản.
Đáp lại
Understood, I'll draft that up for you.Fair request, we'll document everything.
Từ khoá
spelled outin writingcomfortable
02B2Tình huống · thừa nhận lo ngại rồi giải thích lý doI understand your concern, but let me explain our reasoning.Bạn thừa nhận lo ngại của khách hàng nhưng vẫn muốn giải thích lý do của phía mình.
03C1Tình huống · đề xuất xem lại điều khoản sau giai đoạn thử nghiệmWe'd be open to revisiting the terms once the pilot phase proves itself.Bạn đề xuất sẵn sàng xem lại điều khoản hợp đồng sau khi giai đoạn thử nghiệm cho kết quả tốt.
04B1Tình huống · đề xuất khớp giá nếu đặt số lượng lớnWe can match that price if you order in bulk.Bạn đề xuất sẽ đáp ứng mức giá đối thủ nếu khách đặt số lượng lớn.
05B1Tình huống · xin kéo dài hạn thanh toánCould we push the payment terms to 30 days?Bạn thương lượng để kéo dài thời hạn thanh toán lên 30 ngày.