Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · trích dẫn dự báo tăng trưởng chậm lạiSeveral analysts are forecasting a slowdown next quarter.Bạn trích dẫn rằng nhiều nhà phân tích dự báo tăng trưởng chậm lại vào quý tới.
Cách nói khác
Several analysts are predicting a slowdown next quarter.
Ví dụ
Several analysts are forecasting a rebound next year.
Nhiều nhà phân tích dự báo sự phục hồi vào năm sau.
Several analysts are forecasting higher demand next quarter.
Nhiều nhà phân tích dự báo nhu cầu cao hơn vào quý tới.
Đáp lại
That matches our internal forecast too.Let's plan conservatively then.
Từ khoá
analystsforecastingslowdown
02B1Tình huống · dự đoán xu hướng tiếp tục tăngI think this trend will keep growing next year.Bạn nêu dự đoán của mình về một xu hướng trong ngành sẽ tiếp tục phát triển năm sau.
03B2Tình huống · thừa nhận khó dự đoán thị trườngIt's becoming harder to predict where this market is heading.Bạn thừa nhận việc dự đoán xu hướng thị trường này ngày càng khó.
04C1Tình huống · giữ quan điểm trung lập về hiệu quả quy định mớiIt remains to be seen whether this regulation will have the intended effect.Bạn giữ quan điểm trung lập, chưa chắc một quy định mới có đạt được tác dụng như mong muốn không.
05B1Tình huống · giới thiệu podcast hữu ích về thị trườngThis podcast episode was really helpful for understanding the market.Bạn giới thiệu một tập podcast giúp hiểu rõ hơn về thị trường.