Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · báo đối thủ ra sản phẩm tương tựOur competitors just launched a similar product.Bạn thông báo với nhóm rằng đối thủ vừa ra mắt sản phẩm tương tự.
Cách nói khác
A competitor just released a very similar product.
Ví dụ
Our competitors just launched a new marketing campaign.
Đối thủ vừa ra mắt một chiến dịch marketing mới.
Our competitors just launched a cheaper version of this service.
Đối thủ vừa ra mắt phiên bản dịch vụ rẻ hơn.
Đáp lại
We should look into how it compares to ours.That's not great timing for us.
Từ khoá
competitorslaunchedsimilar
02B1Tình huống · giới thiệu biểu đồThis chart shows how the market has grown over five years.Khi thuyết trình, bạn giới thiệu một biểu đồ để người nghe biết nó thể hiện điều gì.
03B2Tình huống · trích dẫn dự báo tăng trưởng chậm lạiSeveral analysts are forecasting a slowdown next quarter.Bạn trích dẫn rằng nhiều nhà phân tích dự báo tăng trưởng chậm lại vào quý tới.
04B1Tình huống · nhận xét thị trường thay đổi nhiềuThe market has changed a lot since last year.Bạn nhận xét rằng thị trường đã thay đổi đáng kể so với năm ngoái.
05B1Tình huống · gợi ý theo dõi chuyên gia ngànhI'd recommend following a few experts in this field.Đồng nghiệp mới hỏi cách cập nhật kiến thức ngành, bạn gợi ý theo dõi một vài chuyên gia trên mạng xã hội hoặc blog.