Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · cảm ơn phản hồi nhanhThank you for getting back to me so quickly.Bạn cảm ơn khách đã trả lời nhanh.
Cách nói khác
Thanks for the quick reply.
Ví dụ
Thank you for getting back to me about the invoice.
Cảm ơn bạn đã phản hồi về hóa đơn.
Thank you for getting back to me before the deadline.
Cảm ơn bạn đã phản hồi trước hạn chót.
Đáp lại
No problem at all.Happy to help!
Từ khoá
getting backquickly
02B2Tình huống · xin phép xen vào góp ýSorry to interrupt, but could I just add something here?Trong cuộc họp, bạn muốn xen vào đóng góp ý kiến một cách lịch sự khi người khác đang nói.
03B1Tình huống · xin dời họp sang thứ HaiCould we push the meeting to next Monday?Bạn muốn dời cuộc họp sang thứ Hai tuần sau.
04B2Tình huống · hỏi rõ "gấp" là gấp cỡ nàoCould you clarify what you mean by 'urgent'?Ai đó giao việc và nói là "gấp", nhưng bạn cần biết cụ thể gấp đến mức nào để sắp xếp thứ tự ưu tiên.
05B1Tình huống · đề xuất chia việc giữa hai ngườiLet's divide the tasks between the two of us.Bạn đề xuất chia công việc ra giữa hai người để làm nhanh hơn.