Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · chủ động nhận phụ trách phần việcI'll take the lead on this part of the project.Bạn chủ động nhận trách nhiệm phụ trách một phần của dự án.
Cách nói khác
I'll take charge of this part of the project.
Ví dụ
I'll take the lead on the client presentation.
Tôi sẽ phụ trách phần thuyết trình với khách hàng.
I'll take the lead on coordinating with the vendor.
Tôi sẽ phụ trách phối hợp với nhà cung cấp.
Đáp lại
Great, let us know if you need support.Sounds good, keep us posted on progress.
Từ khoá
take the leadpartproject
02B1Tình huống · xin dời họp sang thứ HaiCould we push the meeting to next Monday?Bạn muốn dời cuộc họp sang thứ Hai tuần sau.
03B2Tình huống · báo sẽ thêm vào luồng emailI'll loop you in on the email thread.Bạn báo sẽ thêm đồng nghiệp vào luồng email để họ nắm thông tin.
04B1Tình huống · xin hướng dẫn công việcCould you walk me through this task?Bạn nhờ đồng nghiệp hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một công việc mới.
05B1Tình huống · giữ nhóm bám sát chương trình họpLet's stick to the agenda for now.Bạn chủ trì cuộc họp và muốn giữ nhóm bám sát chương trình đã đề ra.