Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · kết thúc cuộc họpLet's wrap up the meeting here.Cuộc họp đã đủ nội dung hoặc sắp hết giờ, bạn là người chủ trì và muốn kết thúc buổi họp.
Cách nói khác
I think we can finish the meeting here.
Ví dụ
Let's wrap up the call here.
Mình kết thúc cuộc gọi ở đây nhé.
Let's wrap up today's training here.
Buổi đào tạo hôm nay mình dừng ở đây nhé.
Đáp lại
Sounds good, thanks everyone.Before we go, can I mention one quick thing?
Từ khoá
wrap up
02B1Tình huống · báo vắng mặt đến thứ HaiI'm out of the office until Monday.Bạn cài thư trả lời tự động hoặc báo cho đồng nghiệp biết mình đang đi vắng và sẽ quay lại làm việc từ thứ Hai.
03B2Tình huống · hỏi rõ "gấp" là gấp cỡ nàoCould you clarify what you mean by 'urgent'?Ai đó giao việc và nói là "gấp", nhưng bạn cần biết cụ thể gấp đến mức nào để sắp xếp thứ tự ưu tiên.
04B2Tình huống · báo bị kéo sang dự án khác, cần hỗ trợI've been pulled into another project, so I may need some help with this.Bạn bị điều sang hỗ trợ một dự án khác, không đủ thời gian làm hết việc hiện tại nên báo sớm và nhờ người hỗ trợ.
05B1Tình huống · xin hướng dẫn công việcCould you walk me through this task?Bạn nhờ đồng nghiệp hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một công việc mới.