Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · báo làm việc từ nhàI'm going to be working from home tomorrow.Bạn báo trước với quản lý hoặc đồng nghiệp rằng ngày mai mình sẽ làm việc tại nhà.
Cách nói khác
I'll be working remotely tomorrow.
Ví dụ
I'm going to be working from home on Friday.
Thứ Sáu này tôi sẽ làm việc tại nhà.
I'm going to be working from the branch office next week.
Tuần sau tôi sẽ làm việc ở văn phòng chi nhánh.
Đáp lại
Okay, thanks for letting me know.No problem, I'll reach you by chat.
Từ khoá
working from hometomorrow
02A2Tình huống · báo đến họp trễI'll be five minutes late to the meeting.Bạn báo trước với nhóm rằng mình sẽ đến cuộc họp trễ khoảng năm phút.
03A2Tình huống · xin gọi lại sau 5 phútCan I call you back in five minutes?Bạn đang bận và muốn gọi lại cho đồng nghiệp sau vài phút nữa.
04A2Tình huống · xin nhắc lạiCould you repeat that, please?Bạn không nghe rõ điều đồng nghiệp vừa nói trong cuộc họp và muốn họ nói lại.
05A2Tình huống · hỏi chỗ lưu biên bản họpWhere can I find the meeting notes?Bạn vắng mặt hoặc vào muộn một cuộc họp và muốn hỏi đồng nghiệp biên bản được lưu ở đâu để xem lại.