Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · xác nhận lại hạn chótI just wanted to double-check the deadline.Bạn muốn xác nhận lại hạn chót cho chắc chắn, phòng khi nhớ sai.
Cách nói khác
I just wanted to make sure about the deadline.
Ví dụ
I just wanted to double-check the address.
Tôi chỉ muốn xác nhận lại địa chỉ cho chắc.
I just wanted to double-check the budget number.
Tôi chỉ muốn xác nhận lại con số ngân sách.
Đáp lại
It's this Friday at 5 p.m.Good thing you checked, it moved to Monday.
Từ khoá
double-checkdeadline
02B2Tình huống · nhờ báo trước nếu có thay đổiCould you give me a heads-up if anything changes?Bạn muốn đồng nghiệp hoặc quản lý báo cho mình ngay khi kế hoạch, lịch trình có thay đổi.
03B1Tình huống · xin hướng dẫn công việcCould you walk me through this task?Bạn nhờ đồng nghiệp hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một công việc mới.
04B2Tình huống · tóm tắt điều đã thống nhấtLet's recap what we agreed on before we finish.Gần cuối buổi họp, bạn muốn tóm tắt lại những gì đã thống nhất để mọi người hiểu giống nhau và biết việc của mình.
05B1Tình huống · nhắc người khác đang tắt micSorry, you're on mute.Trong cuộc họp online, đồng nghiệp đang nói nhưng quên bật mic nên không ai nghe thấy, bạn nhắc khéo họ.