Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · báo cần thư mời để xin visaI'll need a visa invitation letter for this trip.Bạn báo rằng cần thư mời để xin visa cho chuyến đi này.
Cách nói khác
I'll need an invitation letter to apply for the visa.
Ví dụ
I'll need a visa invitation letter for the conference.
Tôi cần thư mời để xin visa cho hội nghị này.
I'll need a cover letter for this application.
Tôi cần một thư xin việc cho đơn ứng tuyển này.
Đáp lại
I'll have HR send that over today.Sure, I'll draft one for you.
Từ khoá
visainvitation lettertrip
02B1Tình huống · báo tàu nối chuyến bị trễMy connecting train has been delayed by forty minutes.Bạn báo cho đồng nghiệp hoặc đối tác biết chuyến tàu nối chuyến của mình bị trễ.
03B1Tình huống · xin đổi giờ chuyến bay nối chuyếnI need to reschedule my connecting flight.Bạn cần đổi giờ cho chuyến bay nối chuyến vì lịch trình công tác thay đổi.
04B1Tình huống · báo chuyến bay bị đặt lại giờ muộn hơnMy flight got rebooked for a later time.Bạn báo rằng chuyến bay của mình đã được đặt lại sang giờ muộn hơn.
05B2Tình huống · xin ở thêm một đêmWould it be possible to extend my stay by one more night?Bạn muốn ở lại khách sạn thêm một đêm vì công việc kéo dài hơn dự kiến.