Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01C1Tình huống · đề xuất đưa diễn biến mới vào chiến lượcWe should factor this development into our long-term strategy.Bạn đề xuất đưa một diễn biến mới của ngành vào chiến lược dài hạn của công ty.
Cách nói khác
We need to account for this development in our long-term plan.
Ví dụ
We should factor this risk into our long-term planning.
Chúng ta nên đưa rủi ro này vào kế hoạch dài hạn.
We should factor this feedback into our next product update.
Chúng ta nên đưa phản hồi này vào bản cập nhật sản phẩm tiếp theo.
Đáp lại
Agreed, I'll bring it up at the next strategy meeting.Good point, it could change our priorities.
Từ khoá
factor indevelopmentlong-term strategy
02B1Tình huống · nhận xét thị trường thay đổi nhiềuThe market has changed a lot since last year.Bạn nhận xét rằng thị trường đã thay đổi đáng kể so với năm ngoái.
03A2Tình huống · nói về app mới nhiều công ty dùngThere's a new app that a lot of companies are using now.Bạn nói về một ứng dụng mới mà nhiều công ty đang bắt đầu dùng.
04B2Tình huống · trích báo cáo dự báo nhu cầu tăngAccording to the latest report, demand is expected to rise.Bạn trích dẫn báo cáo mới nhất để nói về dự báo nhu cầu tăng.
05C1Tình huống · phê bình báo cáo lướt qua rủi roThe report glosses over a few risks that I think are worth flagging.Bạn nhận xét phê bình rằng báo cáo ngành đã lướt qua một số rủi ro đáng được lưu ý.