Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · hỏi ngân sách của kháchWhat's your budget for this project?Khi tìm hiểu nhu cầu khách hàng, bạn hỏi ngân sách dự kiến để đề xuất phương án phù hợp.
Cách nói khác
Do you have a budget in mind for this project?
Ví dụ
What's your timeline for this project?
Anh/chị dự kiến tiến độ cho dự án này thế nào?
What's your budget for the event?
Ngân sách của anh/chị cho sự kiện là bao nhiêu?
Đáp lại
We're thinking around twenty thousand dollars.It's flexible, depending on what's included.
Từ khoá
budgetproject
02B2Tình huống · muốn chắc hai bên hiểu giống nhau trước khi tiếp tụcI want to make sure we're both on the same page before we proceed.Bạn muốn chắc chắn hai bên hiểu đúng và giống nhau trước khi tiếp tục.
03B1Tình huống · xin phép quản lý trước khi đồng ýI'll need to check with my manager before I can agree to that.Bạn muốn xin phép quản lý trước khi đồng ý với một đề nghị của khách/đối tác.
04B2Tình huống · thừa nhận lo ngại rồi giải thích lý doI understand your concern, but let me explain our reasoning.Bạn thừa nhận lo ngại của khách hàng nhưng vẫn muốn giải thích lý do của phía mình.
05B1Tình huống · giải thích giá đã gồm dịch vụOur price includes installation and training.Khách hàng thắc mắc vì sao giá cao, bạn giải thích rằng giá đã bao gồm cả các dịch vụ đi kèm.