Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B2Tình huống · khéo từ chối món cayI'm not really in the mood for anything spicy.Bạn từ chối khéo một món ăn cay vì hiện tại không muốn ăn đồ cay.
Cách nói khác
I don't really feel like eating anything spicy right now.
Ví dụ
I'm not really in the mood for a big meal.
Tôi không thực sự muốn ăn một bữa lớn.
I'm not really in the mood for crowds tonight.
Tối nay tôi không thực sự muốn chỗ đông người.
Đáp lại
No problem, how about something mild?Fair enough, I'll pick something else too.
Từ khoá
in the moodspicy
02B1Tình huống · đề nghị giúp rửa bátI'll give you a hand with the dishes.Bạn đề nghị giúp người khác rửa bát sau bữa ăn.
03B1Tình huống · xin phép mở cửa sổWould you mind if I opened the window?Bạn muốn xin phép mở cửa sổ vì cảm thấy nóng hoặc thiếu không khí.
04B2Tình huống · xin gợi ý thuốcCould you recommend something for a sore throat?Bạn đến nhà thuốc và muốn dược sĩ gợi ý loại thuốc phù hợp với triệu chứng của mình.
05B1Tình huống · xin trả hàngI'd like to return this, please.Bạn mang một sản phẩm đã mua trở lại cửa hàng vì không hài lòng hoặc mua nhầm.