Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · đề xuất khớp giá nếu đặt số lượng lớnWe can match that price if you order in bulk.Bạn đề xuất sẽ đáp ứng mức giá đối thủ nếu khách đặt số lượng lớn.
Cách nói khác
We can meet that price if the order is large enough.
Ví dụ
We can match that price if you sign a one-year contract.
Chúng tôi có thể khớp mức giá đó nếu bạn ký hợp đồng một năm.
We can match that price if you pay upfront.
Chúng tôi có thể khớp mức giá đó nếu bạn trả trước.
Đáp lại
Okay, let's talk numbers.Sounds fair, what's the minimum quantity?
Từ khoá
matchpricebulk
02B1Tình huống · câu giờ xem có thể nhượng bộ khôngLet me check what flexibility we have on this.Bạn muốn câu giờ trong đàm phán để xem công ty có thể nhượng bộ được bao nhiêu.
03B1Tình huống · hỏi rõ nhu cầu của kháchCould you tell me a bit more about what you need?Khách hàng mới liên hệ nhưng yêu cầu còn chung chung, bạn hỏi thêm để hiểu rõ nhu cầu trước khi báo giá.
04B1Tình huống · cam kết thời gian giao hàngWe can deliver within ten working days of receiving your order.Khách hỏi bao lâu thì nhận được hàng, bạn đưa ra cam kết thời gian giao cụ thể.
05B2Tình huống · tóm tắt nhanh đề xuấtLet me give you a quick overview of our proposal.Mở đầu buổi thuyết trình với khách hàng, bạn dẫn dắt bằng phần tóm tắt nhanh trước khi đi vào chi tiết.