Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01B1Tình huống · giải thích đang giảm ăn đườngI'm trying to cut down on sugar.Bạn giải thích với người khác rằng mình đang cố gắng ăn ít đường hơn.
Cách nói khác
I'm trying to eat less sugar these days.
Ví dụ
I'm trying to cut down on caffeine.
Tôi đang cố giảm bớt caffeine.
I'm trying to cut down on fast food.
Tôi đang cố giảm bớt đồ ăn nhanh.
Đáp lại
Good for you, that's a healthy habit.Same here, it's harder than it sounds.
Từ khoá
cut downsugar
02B2Tình huống · đã có ý định ghé quán cà phê mớiI've been meaning to try that new café down the street.Bạn đã có ý định ghé thử quán cà phê mới gần nhà từ lâu nhưng chưa làm được.
03B1Tình huống · xin phép mở cửa sổWould you mind if I opened the window?Bạn muốn xin phép mở cửa sổ vì cảm thấy nóng hoặc thiếu không khí.
04B1Tình huống · nhờ giữ chỗ một chútCould you keep an eye on my seat for a minute?Bạn muốn rời chỗ ngồi một chút ở quán cà phê hoặc rạp phim và nhờ người bên cạnh giữ chỗ.
05B1Tình huống · nghĩ quên dù ở nhà bạnI think I left my umbrella at your place.Bạn nhớ ra có thể đã để quên cây dù ở nhà người bạn vừa đến chơi.