Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01A2Tình huống · hỏi ưu đãi trả tiền trướcIs there a discount for paying in advance?Bạn hỏi nhà cung cấp có ưu đãi nào cho việc trả tiền trước không.
Cách nói khác
Do you offer any discount for early payment?
Ví dụ
Is there a discount for paying in cash?
Có ưu đãi nào cho việc trả bằng tiền mặt không?
Is there a discount for signing a longer contract?
Có ưu đãi nào cho việc ký hợp đồng dài hơn không?
Đáp lại
Yes, we offer 5% off for upfront payment.Let me check with finance on that.
Từ khoá
discountpaying in advance
02A2Tình huống · mời xem sản phẩm mớiCan I show you our new product?Gặp khách hàng tại hội chợ hoặc văn phòng, bạn mở lời mời họ xem sản phẩm mới.
03A2Tình huống · hỏi hình thức thanh toánHow would you like to pay?Khi chốt đơn với khách, bạn hỏi họ muốn thanh toán bằng hình thức nào (chuyển khoản, thẻ...).
04A2Tình huống · hứa gửi hàng mẫuWe'll send you a sample next week.Khách hàng muốn xem thử chất lượng trước khi đặt hàng, bạn hứa sẽ gửi hàng mẫu.
05A2Tình huống · muốn bàn lại về giáCan we talk about the price again?Bạn muốn quay lại thương lượng về giá với khách hàng hoặc nhà cung cấp.