Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
B1 · Email trang trọng

Email cảm ơn khách hàng sau buổi gặp

Đề bài

You met a potential client yesterday. Write an email to thank them for the meeting, summarise what you agreed, and explain the next steps.

Hôm qua bạn gặp một khách hàng tiềm năng. Viết email cảm ơn họ, tóm tắt những gì hai bên đã thống nhất và nêu các bước tiếp theo.

Email trang trọng120–150 từB1 · Client & Negotiation

Dàn ý — các ý cần viết

Mở đầu
  • Cảm ơn vì buổi gặp (khi nào, ở đâu)
  • Một câu tích cực về buổi gặp
Thân bài
  • Đoạn 1: những việc bên bạn sẽ làm + thời hạn
  • Đoạn 2: thông tin cần khách hàng gửi
Kết
  • Cảm ơn lần nữa
  • Mời liên hệ nếu có câu hỏi, ký tên

Bài mẫu

Mở đầu

Dear Ms. Linh, Thank you for taking the time to meet1 our team yesterday at your office in District 1. We really enjoyed learning more about your plans for the new coffee shops.

Thân bài

As we discussed2, we will send you a detailed price quote for 500 staff uniforms by Friday3. We will also prepare three sample designs in your brand colours. Once you have chosen a design4, we can produce a sample within one week.

Thân bài

In the meantime, could you please send us your logo files and the number of uniforms you need in each size? This will help us give you an accurate price.

Kết

Thank you again for your interest in our company. If you have any questions, please do not hesitate to contact me5. Kind regards, Tran Van Hieu Sales Executive, Saigon Stitch Co.

  1. 1Thank you for taking the time to meet — Câu cảm ơn mở đầu lịch sự; sau “for” dùng V-ing.
  2. 2As we discussed — Nhắc lại điều đã thống nhất — tránh hiểu lầm về sau.
  3. 3by Friday — “by” + thời điểm = hạn chót, chậm nhất là.
  4. 4Once you have chosen a design — “Once” = ngay khi; nói bước sau phụ thuộc bước trước.
  5. 5please do not hesitate to contact me — Lời mời liên hệ trang trọng, hay dùng cuối email với khách hàng.

Từ nối trong bài

As we discussedNhắc lại nội dung đã bàn
alsoThêm một việc
OnceNgay khi — nói trình tự các bước
In the meantimeTrong lúc chờ đợi
IfNêu điều kiện

Cụm câu hữu ích

Thank you for taking the time to …Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian …
As we discussed, we will …Như đã trao đổi, chúng tôi sẽ …
Once you have …, we can …Ngay khi anh/chị …, chúng tôi có thể …
In the meantime, could you please …?Trong lúc đó, anh/chị vui lòng … được không?
Please do not hesitate to contact me.Xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.