Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
B1 · Đoạn văn kể lại

Kể về một chuyến công tác đáng nhớ

Đề bài

Write about a business trip you remember well. Say where you went and why, what you did there, and what you learnt from the experience.

Kể về một chuyến công tác bạn nhớ rõ: đi đâu, vì sao, đã làm gì ở đó và học được gì từ trải nghiệm này.

Đoạn văn kể lại130–160 từB1 · Business Travel

Dàn ý — các ý cần viết

Mở đầu
  • Đi đâu, khi nào, mục đích chuyến đi
  • Vì sao chuyến đi đáng nhớ
Thân bài
  • Đoạn 1: công việc chính theo từng ngày
  • Đoạn 2: hoạt động ngoài giờ làm
Kết
  • Bài học rút ra
  • Ý nghĩa với công việc sau này

Bài mẫu

Mở đầu

Last year, my company sent me to Singapore for a three-day technology conference. It was my first business trip abroad1, and I still remember it clearly.

Thân bài

On the first day, I attended talks about online payment systems and took a lot of notes. On the second day, I had to present2 our company's mobile app to a group of investors. I was very nervous at first, but3 the audience asked useful questions and two investors asked for our contact details.

Thân bài

In the evenings, I explored the city with colleagues from Thailand and Indonesia. We tried local food at hawker centres and shared stories about our jobs.

Kết

This trip taught me that4 careful preparation makes presenting much easier. It also showed me how valuable it is to build a network5 outside my own country.

  1. 1It was my first business trip abroad — Câu cho người đọc biết vì sao chuyến đi đáng nhớ.
  2. 2I had to present — “had to” = phải (quá khứ của have to) — nói nhiệm vụ bắt buộc.
  3. 3I was very nervous at first, but — Kể cảm xúc thay đổi: lúc đầu … nhưng sau đó … — làm câu chuyện sinh động.
  4. 4This trip taught me that — Mở phần bài học — biến câu chuyện thành trải nghiệm có ý nghĩa.
  5. 5how valuable it is to build a network — Cấu trúc how + tính từ + it is + to V: nhấn mạnh mức độ.

Từ nối trong bài

Last yearMốc thời gian mở đầu câu chuyện
On the first dayTrình tự — ngày thứ nhất
On the second dayTrình tự — ngày thứ hai
at firstLúc đầu (cảm xúc ban đầu)
butĐối lập — kết quả khác mong đợi
In the eveningsMốc thời gian — ngoài giờ làm
alsoThêm một bài học

Cụm câu hữu ích

My company sent me to … for …Công ty cử tôi đến … để …
It was my first …Đó là lần … đầu tiên của tôi
I was … at first, but …Lúc đầu tôi …, nhưng …
This trip taught me that …Chuyến đi dạy tôi rằng …
It also showed me how … it is to …Nó cũng cho tôi thấy việc … quan trọng/… thế nào