Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
← Quay lại trang học
1. Nối từ
2. Điền từ
3. Tìm lỗi
4. Đồng nghĩa
Nối từ
Nối từ với nghĩa và phát âm đúng.
Từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
IPA
mottled
gas
queue
blaze
contribute
đóng góp, góp phần vào
lốm đốm, loang lổ
ngọn lửa lớn, đám cháy
chất khí
hàng chờ, xếp hàng
/ɡæs/
/bleɪz/
/ˈmɑːtəld/
/kənˈtrɪbjuːt/
/kjuː/
← Trang học
Điểm tạm tính: 0/16
Tiếp tục →