Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
← Quay lại trang học
1. Nối từ
2. Điền từ
3. Tìm lỗi
4. Đồng nghĩa
Nối từ
Nối từ với nghĩa và phát âm đúng.
Từ tiếng Anh
Nghĩa tiếng Việt
IPA
mottled
austere
tangle
motley
melodious
hỗn tạp, pha tạp, đủ loại
làm rối, rối vào nhau
du dương, êm tai
giản dị, khắc khổ; nghiêm khắc
lốm đốm, loang lổ
/məˈloʊdiəs/
/ˈmɑːtəld/
/ɔˈstɪr/
/ˈtæŋɡəl/
/ˈmɑːtli/
← Trang học
Điểm tạm tính: 0/16
Tiếp tục →