Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
release a report
B1
cụm động từ
công bố một báo cáo
Biến thể
publish a report
Ví dụ
The firm releases a report on industry trends every year.
Công ty công bố một báo cáo về xu hướng ngành mỗi năm.
They released a report showing strong growth this quarter.
Họ công bố một báo cáo cho thấy tăng trưởng mạnh trong quý này.
Cụm tương tự
publish a report
issue a report
Hay đi với
industry trends
market research
02
file a patent
B2
cụm động từ
nộp đơn đăng ký bằng sáng chế
03
monitor key metrics
B1
cụm động từ
theo dõi các chỉ số quan trọng
04
hit a record high
B2
cụm động từ
đạt mức cao kỷ lục
05
boost sales
B1
cụm động từ
đẩy mạnh doanh số