Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
return a faulty item
B1
cụm động từ
trả lại hàng bị lỗi
Biến thể
send back a faulty item (gửi trả lại hàng lỗi)
Ví dụ
You can return a faulty item within 30 days of purchase.
Bạn có thể trả lại hàng bị lỗi trong vòng 30 ngày kể từ khi mua.
She returned a faulty item and got her money back.
Cô ấy trả lại hàng bị lỗi và được hoàn tiền.
Cụm tương tự
send back a defective item
get a refund
Hay đi với
request a refund
exchange an item
02
lose track of time
B2
cụm động từ
quên mất thời gian (vì tập trung vào việc gì)
03
recover from surgery
B2
cụm động từ
hồi phục sau phẫu thuật
04
settle into a new apartment
B1
cụm động từ
ổn định cuộc sống trong một căn hộ mới
05
get used to a new routine
B1
cụm động từ
dần quen với một lịch trình/nếp sống mới