Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
pick up a hobby
B1
cụm động từ
bắt đầu theo đuổi một sở thích mới
Biến thể
take up a hobby (cách nói tương đương)
Ví dụ
She picked up a new hobby during the long holiday.
Cô ấy bắt đầu theo đuổi một sở thích mới trong kỳ nghỉ dài.
He picked up painting as a hobby last year.
Anh ấy bắt đầu theo đuổi hội họa như một sở thích năm ngoái.
Cụm tương tự
take up a hobby
start a hobby
Hay đi với
break a habit
unwind after work
02
lose track of time
B2
cụm động từ
quên mất thời gian (vì tập trung vào việc gì)
03
get used to a new routine
B1
cụm động từ
dần quen với một lịch trình/nếp sống mới
04
splurge on a treat
B2
cụm động từ
chi tiêu hơi quá tay để tự thưởng cho mình
05
unwind after work
B1
cụm động từ
thư giãn, xả stress sau giờ làm