Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
settle into a new apartment
B1
cụm động từ
ổn định cuộc sống trong một căn hộ mới
Biến thể
move into a new apartment (cách nói đơn giản hơn)
Ví dụ
It took a few weeks to settle into their new apartment.
Họ mất vài tuần để ổn định cuộc sống trong căn hộ mới.
She quickly settled into her new apartment downtown.
Cô ấy nhanh chóng ổn định cuộc sống trong căn hộ mới ở trung tâm thành phố.
Cụm tương tự
move into a new apartment
get comfortable in a new place
Hay đi với
check into a hotel
navigate a new city
02
get used to a new routine
B1
cụm động từ
dần quen với một lịch trình/nếp sống mới
03
catch up on sleep
B1
cụm động từ
ngủ bù sau khi thiếu ngủ
04
strike up a conversation
B2
cụm động từ
bắt chuyện (với người lạ hoặc người mới gặp)
05
juggle work and family
B2
cụm động từ
xoay xở, cân bằng giữa công việc và gia đình