Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
expand your skill set
B2
cụm động từ
mở rộng các kỹ năng của bản thân
Biến thể
broaden your skills (cách nói tương đương)
Ví dụ
He took an online course to expand his skill set.
Anh ấy học một khóa học trực tuyến để mở rộng kỹ năng của mình.
Reading widely helps you expand your skill set outside of work.
Đọc nhiều giúp bạn mở rộng kỹ năng ngoài công việc.
Cụm tương tự
broaden your skills
build new skills
Hay đi với
develop new skills
undergo training
02
pass your probation
B1
cụm động từ
qua thời gian thử việc
03
learn the ropes
B2
cụm động từ
làm quen, nắm được cách làm việc
04
reach your full potential
B2
cụm động từ
phát huy hết tiềm năng
05
pursue a career
B1
cụm động từ
theo đuổi một sự nghiệp (trong lĩnh vực nào đó)