Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
claim your baggage
B1
cụm động từ
nhận lại hành lý ký gửi
Biến thể
baggage claim (khu vực nhận hành lý)
Ví dụ
After landing, go downstairs to claim your baggage.
Sau khi hạ cánh, hãy xuống tầng dưới để nhận hành lý.
We waited forty minutes to claim our baggage.
Chúng tôi chờ bốn mươi phút mới lấy được hành lý.
Cụm tương tự
collect your baggage
pick up your luggage
Hay đi với
check in luggage
lose your luggage
02
make small talk
B1
cụm động từ
nói chuyện xã giao (chuyện vụn vặt, không quan trọng)
03
go through customs
B1
cụm động từ
làm thủ tục hải quan
04
attend a conference
B1
cụm động từ
tham dự một hội nghị
05
navigate a new city
B2
cụm động từ
tìm đường/di chuyển trong một thành phố mới (chưa quen)