Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
put something in writing
B1
cụm động từ
ghi lại điều gì đó bằng văn bản để làm chứng cứ
Biến thể
get it in writing (cách nói tương đương, nhấn mạnh yêu cầu)
Ví dụ
Please put that agreement in writing before we proceed.
Hãy ghi lại thỏa thuận đó bằng văn bản trước khi chúng ta tiến hành.
She always puts important decisions in writing to avoid confusion.
Cô ấy luôn ghi lại các quyết định quan trọng bằng văn bản để tránh nhầm lẫn.
Cụm tương tự
confirm it in writing
send written confirmation
Hay đi với
draft an email
review the terms
02
loop someone in
B2
cụm động từ
thêm ai đó vào trao đổi/email để họ biết thông tin
03
return a call
B1
cụm động từ
gọi lại cho người đã gọi mình
04
issue an invoice
B1
cụm động từ
xuất hóa đơn
05
put forward a suggestion
B2
cụm động từ
đưa ra đề xuất