Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
enter into negotiations
B2
cụm động từ
bước vào đàm phán
Biến thể
open negotiations (mở đàm phán)
Ví dụ
We entered into negotiations with a new supplier in May.
Chúng tôi bắt đầu đàm phán với một nhà cung cấp mới vào tháng Năm.
Before entering into negotiations, know your bottom line.
Trước khi bước vào đàm phán, hãy xác định rõ mức tối thiểu bạn chấp nhận được.
Cụm tương tự
begin negotiations
open talks
Hay đi với
break off negotiations
negotiate a deal
02
pitch an idea
B1
cụm động từ
trình bày một ý tưởng để thuyết phục ai đó
03
draft a proposal
B1
cụm động từ
soạn một bản đề xuất
04
reach a compromise
B2
cụm động từ
đạt được một thỏa hiệp (dung hòa lợi ích hai bên)
05
make concessions
B2
cụm động từ
nhượng bộ trong đàm phán