Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 cụm từ hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
splurge on a treat
B2
cụm động từ
chi tiêu hơi quá tay để tự thưởng cho mình
Biến thể
treat yourself (cách nói đơn giản hơn)
Ví dụ
She splurged on a treat after finishing the big project.
Cô ấy đã chi tiêu hơi quá tay để tự thưởng sau khi hoàn thành dự án lớn.
He splurged on a treat for his birthday dinner.
Anh ấy chi tiêu hơi quá tay để tự thưởng cho bữa tối sinh nhật.
Cụm tương tự
treat yourself
spend extra on something nice
Hay đi với
go grocery shopping
grab a bite
02
keep in touch
B1
cụm động từ
giữ liên lạc (với ai đó)
03
return a faulty item
B1
cụm động từ
trả lại hàng bị lỗi
04
juggle work and family
B2
cụm động từ
xoay xở, cân bằng giữa công việc và gia đình
05
lose track of time
B2
cụm động từ
quên mất thời gian (vì tập trung vào việc gì)