Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01alreadyA2adverb · /ɔːlˈrɛdi/đã, rồi
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I have already finished my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của tôi rồi.
He left the office already.
Anh ấy đã rời văn phòng rồi.
Synonym
Collocation
already finishedalready donealready left
Sketch minh hoạ cho “already”