Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01alreadyA2adverb · /ɔːlˈrɛdi/đã, rồi
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I have already finished my homework.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của tôi rồi.
He left the office already.
Anh ấy đã rời văn phòng rồi.
Synonym
Collocation
already finishedalready donealready left

02norB1conjunction · /nɔr/cũng không, và cũng không
03deathA2noun · /deθ/cái chết, sự chết
04movieA1noun · /ˈmuːvi/phim ảnh
05cherryB2noun · /ˈtʃeri/quả anh đào, cây anh đào

