Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01townA1noun · /taʊn/thị trấn, thị xã
Dạng từ
— (không có dạng khác)
Ví dụ
I live in a small town.
Tôi sống trong một thị trấn nhỏ.
The town center has many shops.
Trung tâm thị trấn có nhiều cửa hàng.
Synonym
citymunicipality
Collocation
town centersmall towntown hall

02holidayA1noun · /ˈhɑlədeɪ/kỳ nghỉ, ngày lễ
03leaveA1verb · /liːv/rời khỏi, đi bỏ lại
04pathB1noun · /pæθ/con đường, lối đi
05cayC2noun · /ki/đảo nhỏ, cồn cát/san hô thấp


