Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01readerA1noun · /ˈriː.dɚ/người đọc
Dạng từ
readers (pl)
Ví dụ
She is a good reader.
Cô ấy là một người đọc tốt.
The book is interesting for young readers.
Cuốn sách thú vị cho những người đọc trẻ tuổi.
Synonym
Collocation
good readeryoung readersbook reader
Sketch minh hoạ cho “reader”