Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01parkA1noun, verb · /pɑːrk/công viên, đỗ xe
Dạng từ
parks (n pl), parked (v past), parking (v ing)
Ví dụ
We play in the park on Sunday.
Chúng tôi chơi ở công viên vào chủ nhật.
He parks his car near the house.
Anh ấy đỗ xe gần nhà.
Synonym
garden
Collocation
go to the parkpark the carpublic park

02mileA1noun · /maɪl/đơn vị đo khoảng cách (1,6 km)
03portB1noun · /pɔːrt/cảng biển, bến cảng
04saloonC1noun · /səˈlun/xe sedan (Anh-Anh); quán rượu kiểu miền Tây (Mỹ)
05seedyC2adjective · /ˈsiːdi/tồi tàn, nhếch nhác; mờ ám

