Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01dissatisfiedB2adjective · /dɪsˈsætɪsfaɪd/không hài lòng, bất mãn
Dạng từ
dissatisfaction (n); satisfy (v)
Ví dụ
Dissatisfied customers often leave bad reviews online.
Khách hàng không hài lòng thường để lại đánh giá xấu trên mạng.
Many employees are dissatisfied with their salaries.
Nhiều nhân viên không hài lòng với mức lương của mình.
Synonym
unhappydiscontenteddispleased
Collocation
dissatisfied withdissatisfied customerdeeply dissatisfied
sketch minh hoạ · dissatisfied