Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01diphtheriaB2noun · /dɪfˈθɪriə/bệnh bạch hầu
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
Children are vaccinated against diphtheria at an early age.
Trẻ em được tiêm phòng bạch hầu từ khi còn nhỏ.
Diphtheria is rare now thanks to vaccines.
Ngày nay bệnh bạch hầu hiếm gặp nhờ có vắc-xin.
Synonym
throat infectionbacterial infection
Collocation
vaccinate against diphtheriadiphtheria vaccineoutbreak of diphtheria
sketch minh hoạ · diphtheria
02discriminateB2verb · /dɪˈskrɪmɪneɪt/phân biệt đối xử, phân biệt (được)
03assessmentB2noun · /əˈsesmənt/đánh giá, kết quả thẩm định
04physiologicallyC2adverb · /ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkli/về mặt sinh lý
05logicalB2adjective · /ˈlɑdʒɪkəl/logic, hợp lý

