Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01deceiveB2verb · /dɪˈsiːv/lừa dối, đánh lừa
Dạng từ
deceives, deceived, deceiving (v); deception, deceit (n); deceptive (adj)
Ví dụ
The advertisement deceived customers about the real price.
Quảng cáo đã đánh lừa khách hàng về giá thật.
Never deceive a client, even to win a deal.
Đừng bao giờ lừa dối khách hàng, kể cả để giành được hợp đồng.
Synonym
misleadtrickfool
Collocation
deceive customersbe deceived bydeceive yourself
sketch minh hoạ · deceive
02recourseC2noun · /ˈriːkɔːrs/cách giải quyết (để cầu cứu), quyền khiếu nại/truy đòi
03minefieldC2noun · /ˈmaɪnfiːld/bãi mìn; vấn đề đầy rủi ro, chông gai
04aggressivelyB2adverb · /əˈɡresɪvli/một cách hung hăng, quyết liệt, mạnh mẽ
05personalizeC1verb · /ˈpɜːrsənəlaɪz/cá nhân hóa, điều chỉnh theo từng người