Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01compensationB2noun · /ˌkɑmpənˈseɪʃən/tiền bồi thường; thù lao, chế độ đãi ngộ
Dạng từ
compensate (v), compensatory (adj)
Ví dụ
Passengers received compensation for the cancelled flight.
Hành khách nhận được tiền bồi thường cho chuyến bay bị huỷ.
The job offers a good compensation package.
Công việc này có chế độ đãi ngộ tốt.
Synonym
damagesrepaymentpay
Collocation
claim compensationcompensation packagepay compensation
sketch minh hoạ · compensation
02tailorC1verb · /ˈteɪlər/điều chỉnh cho phù hợp, thiết kế riêng
03briberyC1noun · /ˈbraɪbəri/sự hối lộ, tội hối lộ
04testimonialC2noun · /ˌtestəˈmoʊniəl/lời chứng thực (của khách hàng), thư giới thiệu
05conditionalC1adjective · /kənˈdɪʃənəl/có điều kiện, phụ thuộc vào điều kiện