Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01darlingB2noun · /ˈdɑːrlɪŋ/người yêu dấu, cưng, người được yêu thích
Dạng từ
darlings (pl); darling (adj: đáng yêu)
Ví dụ
Thank you, darling, that's very kind.
Cảm ơn em yêu, thật tử tế.
The young actor became the darling of the media.
Nam diễn viên trẻ trở thành cưng của giới truyền thông.
Synonym
dearsweetheartfavourite
Collocation
my darlingthe darling ofdarling of the media
sketch minh hoạ · darling