Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01consentB2noun · /kənˈsɛnt/sự đồng ý, sự cho phép
Dạng từ
consent, consents, consented (v); consensual (adj)
Ví dụ
We cannot use your photo without your consent.
Chúng tôi không thể dùng ảnh của bạn khi chưa có sự đồng ý của bạn.
Written consent is required before we share customer data.
Cần có sự đồng ý bằng văn bản trước khi chúng tôi chia sẻ dữ liệu khách hàng.
Synonym
permissionapprovalagreement
Collocation
give consentwritten consentwithout consent
sketch minh hoạ · consent
02bribeC1verb · /braɪb/hối lộ, đút lót
03recourseC2noun · /ˈriːkɔːrs/cách giải quyết (để cầu cứu), quyền khiếu nại/truy đòi
04bona fideC2adjective · /ˌboʊnə ˈfaɪd/thật, chính hiệu, có thật
05tacticalC2adjective · /ˈtæktɪkəl/mang tính chiến thuật