Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01consensusB2noun · /kənˈsɛnsəs/sự đồng thuận
Dạng từ
consensual (adj) — (thường dùng số ít)
Ví dụ
The team reached a consensus after two hours of discussion.
Nhóm đạt được đồng thuận sau hai giờ thảo luận.
There is no consensus on the best way forward.
Chưa có sự đồng thuận về hướng đi tốt nhất.
Synonym
agreementaccordunanimity
Collocation
reach a consensusgeneral consensusbuild consensus
sketch minh hoạ · consensus