Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01consensusB2noun · /kənˈsɛnsəs/sự đồng thuận
Dạng từ
consensual (adj) — (thường dùng số ít)
Ví dụ
The team reached a consensus after two hours of discussion.
Nhóm đạt được đồng thuận sau hai giờ thảo luận.
There is no consensus on the best way forward.
Chưa có sự đồng thuận về hướng đi tốt nhất.
Synonym
agreementaccordunanimity
Collocation
reach a consensusgeneral consensusbuild consensus
sketch minh hoạ · consensus
02snippetC2noun · /ˈsnɪpɪt/đoạn trích ngắn, mẩu (thông tin, mã)
03alternativelyB2adverb · /ɔːlˈtɝːnətɪvli/hoặc là, như một lựa chọn khác
04bragB2verb · /bræɡ/khoe khoang, khoác lác
05buzzerC1noun · /ˈbʌzər/chuông điện, còi báo (kêu bzzz)