Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01concessionB2noun · /kənˈsɛʃən/sự nhượng bộ, ưu đãi (giảm giá)
Dạng từ
concessions (pl); concede (v)
Ví dụ
Both sides had to make concessions to reach an agreement.
Cả hai bên phải nhượng bộ để đạt được thoả thuận.
The supplier offered a small concession on price.
Nhà cung cấp đưa ra một chút ưu đãi về giá.
Synonym
compromiseallowancediscount
Collocation
make a concessionprice concessiontax concession
sketch minh hoạ · concession
02exceedB2verb · /ɪkˈsid/vượt quá, vượt qua
03availabilityB2noun · /əˌveɪləˈbɪləti/sự sẵn có, tình trạng còn trống; thời gian rảnh
04inducementC2noun · /ɪnˈduːsmənt/sự khích lệ, món lợi để lôi kéo
05contractorC1noun · /ˈkɑnˌtræktər/nhà thầu, người làm theo hợp đồng