Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01availabilityB2noun · /əˌveɪləˈbɪləti/sự sẵn có, tình trạng còn trống; thời gian rảnh
Dạng từ
available (adj)
Ví dụ
Please check the availability of rooms for next weekend.
Vui lòng kiểm tra tình trạng phòng trống cho cuối tuần tới.
Let me know your availability for a call this week.
Cho tôi biết khi nào bạn rảnh để gọi điện trong tuần này.
Synonym
accesssupplyfree time
Collocation
check availabilitysubject to availabilityroom availability
sketch minh hoạ · availability
02beneficiaryC2noun · /ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/người thụ hưởng, người hưởng lợi
03solicitC2verb · /səˈlɪsɪt/xin, kêu gọi, chào mời (ý kiến, tiền, khách hàng)
04compensateB2verb · /ˈkɑmpənseɪt/bồi thường, đền bù; bù đắp
05bona fideC2adjective · /ˌboʊnə ˈfaɪd/thật, chính hiệu, có thật