Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01breezyB2adjective · /ˈbriːzi/có gió nhẹ, mát mẻ; vui vẻ, thoải mái
Dạng từ
breezier, breeziest (adj); breeze (n)
Ví dụ
It was a breezy afternoon, perfect for a walk by the lake.
Đó là một buổi chiều lộng gió, rất hợp để đi dạo bên hồ.
Her emails have a breezy, friendly style.
Email của cô ấy có văn phong nhẹ nhàng, thân thiện.
Synonym
windyairycheerful
Collocation
breezy daybreezy stylecool and breezy
sketch minh hoạ · breezy