Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
bio
B2
noun · /ˈbaɪoʊ/
tiểu sử ngắn, phần giới thiệu bản thân
Dạng từ
bios (n pl); biography (n)
Ví dụ
Please send us a short bio for the conference programme.
Vui lòng gửi chúng tôi một đoạn tiểu sử ngắn cho chương trình hội nghị.
Update your bio on LinkedIn before applying for jobs.
Hãy cập nhật phần giới thiệu trên LinkedIn trước khi nộp đơn xin việc.
Synonym
profile
biography
personal summary
Collocation
short bio
speaker bio
update your bio
sketch minh hoạ · bio
02
interview
A1
noun, verb · /ˈɪntərvju/, /ˌɪntərˈvju/
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
03
construct
B2
verb · /kənˈstrʌkt/
xây dựng, làm nên
04
facility
B2
noun · /fəˈsɪləti/
cơ sở vật chất, thiết bị, dịch vụ
05
soldier
A2
noun · /ˈsoʊldʒər/
binh sĩ; lính