Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
admirable
B2
adjective · /ˈædmərəbəl/
đáng ngưỡng mộ, đáng khâm phục
Dạng từ
admirably (adv); admire (v), admiration (n)
Ví dụ
Her honesty is admirable.
Sự trung thực của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.
The team showed admirable patience with the difficult client.
Cả nhóm thể hiện sự kiên nhẫn đáng khâm phục với vị khách khó tính.
Synonym
commendable
praiseworthy
impressive
Collocation
admirable quality
admirable effort
truly admirable
sketch minh hoạ · admirable
02
retire
B1
verb · /rɪˈtaɪər/
nghỉ hưu, rút khỏi
03
tool
A2
noun · /tuːl/
công cụ, dụng cụ
04
menial
C2
adjective · /ˈmiːniəl/
(việc) chân tay, tầm thường, không cần kỹ năng
sketch
05
exceptional
B2
adjective · /ɪkˈsɛpʃənəl/
xuất sắc, phi thường; ngoại lệ, đặc biệt
sketch