Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01sheafC2noun · /ʃiːf/xấp (giấy tờ), bó (lúa)
Dạng từ
sheaves (n, số nhiều)
Ví dụ
She handed me a sheaf of papers to sign.
Cô ấy đưa tôi một xấp giấy tờ để ký.
He arrived at the meeting with a sheaf of notes.
Anh ấy đến cuộc họp với một xấp ghi chú.
Synonym
bundlestackbunch
Collocation
sheaf of paperssheaf of notessheaf of wheat
sketch minh hoạ · sheaf
02correctnessB2noun · /kəˈrɛktnəs/sự đúng đắn, sự chính xác
03destroyA2verb · /dɪˈstrɔɪ/phá hủy
04disorganizedB2adjective · /dɪsˈɔːrɡənaɪzd/thiếu tổ chức, bừa bộn, luộm thuộm
05agencyB2noun · /ˈeɪdʒənsi/cơ quan, công ty cung cấp dịch vụ

